menu_book
見出し語検索結果 "mô hình" (1件)
日本語
名モデル
Đây là mô hình mới.
これは新しいモデルだ。
swap_horiz
類語検索結果 "mô hình" (3件)
mô hình chiết khấu cổ tức ddm
日本語
名DDM
mô hình đầu tư
日本語
フ投資モデル
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
mô hình ngôn ngữ lớn
日本語
フ大規模言語モデル
Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ một số mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt.
ベトナムはいくつかのベトナム語大規模言語モデルを習得することを目指している。
format_quote
フレーズ検索結果 "mô hình" (5件)
Đây là mô hình mới.
これは新しいモデルだ。
Mô hình tinh gọn giúp giảm chi phí.
効率的なモデルはコスト削減に役立つ。
Mô hình đầu tư này mang lại hiệu quả kinh tế cao.
この投資モデルは高い経済効果をもたらします。
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ một số mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt.
ベトナムはいくつかのベトナム語大規模言語モデルを習得することを目指している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)