menu_book
見出し語検索結果 "mô hình" (1件)
日本語
名モデル
Đây là mô hình mới.
これは新しいモデルだ。
swap_horiz
類語検索結果 "mô hình" (2件)
mô hình chiết khấu cổ tức ddm
日本語
名DDM
mô hình đầu tư
日本語
フ投資モデル
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
format_quote
フレーズ検索結果 "mô hình" (4件)
Đây là mô hình mới.
これは新しいモデルだ。
Mô hình tinh gọn giúp giảm chi phí.
効率的なモデルはコスト削減に役立つ。
Mô hình đầu tư này mang lại hiệu quả kinh tế cao.
この投資モデルは高い経済効果をもたらします。
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)